Chuyển đến nội dung
联营聯營

liányíng

Hán Việt: LIÊN DOANH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. liên doanh
  2. hợp tác kinh doanh

Ví dụ

  1. 这两家公司决定联营。

    Zhè liǎng jiā gōngsī juédìng liányíng.Hai công ty này quyết định liên doanh.

  2. 他们通过联营扩大了市场份额。

    Tāmen tōngguò liányíng kuòdà le shìchǎng fèn'é.Họ mở rộng thị phần thông qua việc liên kết kinh doanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 联营企业 liányíng qǐyèdoanh nghiệp liên doanh
  • 联营公司 liányíng gōngsīcông ty liên kết kinh doanh
  • 合作联营 hézuò liányínghợp tác liên doanh
  • 联营合同 liányíng hétonghợp đồng liên doanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

联合经营。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/跟 B + 联营

A liên kết kinh doanh / liên doanh với B. VD: 这家厂跟外商联营。 – Nhà máy này liên doanh với thương nhân nước ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

联
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1