Chuyển đến nội dung
聘任

pìnrèn

Hán Việt: SÍNH NHIỆM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bổ nhiệm (qua hợp đồng/thư mời)
  2. mời làm việc

Ví dụ

  1. 学校聘任他为名誉教授。

    Xuéxiào pìnrèn tā wéi míngyù jiàoshòu.Trường học bổ nhiệm ông ấy làm giáo sư danh dự.

  2. 董事会决定聘任李先生为新总经理。

    Dǒngshìhuì juédìng pìnrèn Lǐ xiānsheng wéi xīn zǒngjīnglǐ.Hội đồng quản trị quyết định bổ nhiệm ông Lý làm tổng giám đốc mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聘任合同 pìnrèn hétonghợp đồng bổ nhiệm
  • 聘任制 pìnrènzhìchế độ bổ nhiệm/tuyển dụng
  • 正式聘任 zhèngshì pìnrènchính thức bổ nhiệm
  • 聘任为 pìnrèn wéibổ nhiệm làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聘请人担任某种职务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聘任 + ai + 为/当 + chức vụ

Bổ nhiệm hoặc mời ai đó đảm nhận chức danh/vị trí gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聘
任

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1