Chuyển đến nội dung
聘

pìn

Hán Việt: SÍNH

HSK7–9Bộ: 耳13 nét

1Động từ

  1. thuê
  2. tuyển dụng
  3. mời (đảm nhiệm chức vụ)

Ví dụ

  1. 公司聘请他做技术顾问。

    Gōngsī pìnqǐng tā zuò jìshù gùwèn.

    Công ty mời ông ấy làm cố vấn kỹ thuật.

  2. 我们学校每年都面向社会公开招聘教师。

    Wǒmen xuéxiào měinián dōu miànxiàng shèhuì gōngkāi zhāopìn jiàoshī.

    Trường chúng tôi hàng năm đều tuyển dụng giáo viên công khai ngoài xã hội.

  3. 他被聘为这所大学的名誉教授。

    Tā bèi pìn wéi zhè suǒ dàxué de míngyù jiàoshòu.

    Ông ấy được bổ nhiệm làm giáo sư danh dự của trường đại học này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 招聘人才 zhāopìn réncáituyển dụng nhân tài
  • 受聘于 shòupìn yúđược mời làm việc tại
  • 应聘职位 yìngpìn zhíwèiứng tuyển chức vụ
  • 解聘员工 jiěpìn yuángōngsa thải/chấm dứt hợp đồng nhân viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聘请;雇佣或邀请人担任职务。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhĩ (tai), bên phải gồm bộ Do kết hợp bộ Khảo; nghĩa gốc là thăm hỏi, về sau chỉ việc mời chào, tuyển dụng người hiền tài.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 聘为 / 聘任为 + chức danh

Được tuyển dụng, mời giữ một chức vụ cụ thể. VD: 他被聘为首席专家。– Anh ấy được bổ nhiệm làm chuyên gia trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “聘” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1