Chuyển đến nội dung
任

rèn

Hán Việt: NHIỆM

Động từLượng từ

HSK7–9Lượng từ: 任

1Động từ

  1. đảm nhiệm
  2. giữ chức
  3. mặc cho
  4. để mặc

Ví dụ

  1. 他在那所大学任教。

    Tā zài nà suǒ dàxué rènjiào.Ông ấy dạy học ở trường đại học đó.

  2. 任其自然发展。

    Rèn qí zìrán fāzhǎn.Mặc cho nó phát triển tự nhiên.

2Lượng từ

  1. nhiệm kỳ
  2. khóa

Ví dụ

  1. 他连任了两任总统。

    Tā liánrènle liǎng rèn zǒngtǒng.Ông ấy đã giữ chức tổng thống hai nhiệm kỳ liên tiếp.

  2. 这是本校第三任校长。

    Zhè shì běnxiào dì-sān rèn xiàozhǎng.Đây là vị hiệu trưởng nhiệm kỳ thứ ba của trường chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 任职 rènzhínhậm chức, giữ chức
  • 任教 rènjiàodạy học, làm giáo viên
  • 任由 rènyóumặc cho, để mặc
  • 上一任 shàng yí rèntiền nhiệm, khóa trước
  • 下任 xiàrènkế nhiệm, khóa sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

担任职务;由着,听凭;量词,用于担任职务的任期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

任由 / 任凭 + cụm chủ vị

Biểu thị buông thả, phó mặc hoặc bất chấp sự việc tự diễn ra theo chiều hướng nào đó.

第 + số từ + 任 + chức vụ

Dùng làm lượng từ chỉ thứ tự các nhiệm kỳ người đảm trách một chức vụ.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

任

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “任” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1