1Động từ
- đảm nhiệm
- giữ chức
- mặc cho
- để mặc
Ví dụ
2Lượng từ
- nhiệm kỳ
- khóa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
担任职务;由着,听凭;量词,用于担任职务的任期。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
任由 / 任凭 + cụm chủ vị
Biểu thị buông thả, phó mặc hoặc bất chấp sự việc tự diễn ra theo chiều hướng nào đó.
第 + số từ + 任 + chức vụ
Dùng làm lượng từ chỉ thứ tự các nhiệm kỳ người đảm trách một chức vụ.
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “任” 18
- 任何rènhé NHIỆM HÀbất kỳ; bất cứ; bất kỳ, bất cứHSK4
- 任务rènwu NHIỆM VỤnhiệm vụHSK4
- 责任zérèn TRÁCH NHIỆMtrách nhiệmHSK4
- 担任dānrèn ĐẢM NHIỆMđảm nhiệm; giữ chức vụHSK5
- 信任xìnrèn TÍN NHIỆMtin tưởng; tín nhiệm; tin tưởng, tín nhiệmHSK5
- 主任zhǔrèn CHỦ NHIỆMchủ nhiệm; trưởng ban; trưởng khoaHSK5
- 任性rènxìng NHIỆM TÍNHngang bướng; ương bướng; tùy hứngHSK5
- 调任diàorèn ĐIỀU NHIỆMchuyển công tác; điều chuyển sang vị trí khácHSK6
- 委任wěirèn ỦY NHIỆMbổ nhiệm; ủy nhiệm; giao phó chức vụHSK6
- 出任chūrèn XUẤT NHIỆMđảm nhiệm; ra giữ chức; nhậm chứcHSK7–9
- 兼任jiānrèn KIÊM NHIỆMkiêm nhiệm; làm thêm chức vụ khácHSK7–9
- 就任jiùrèn TỰU NHIỆMnhậm chức; nhận chứcHSK7–9
- 连任liánrèn LIÊN NHIỆMtái cử; tiếp tục giữ chức; nhiệm kỳ liên tiếpHSK7–9
- 聘任pìnrèn SÍNH NHIỆMbổ nhiệm (qua hợp đồng/thư mời); mời làm việcHSK7–9
- 前任qiánrèn TIỀN NHIỆMtiền nhiệm; người tiền nhiệm; người yêu cũHSK7–9
- 任命rènmìng NHIỆM MỆNHbổ nhiệm; phong chứcHSK7–9
- 任期rènqī NHIỆM KỲnhiệm kỳHSK7–9
- 任性rénxìngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
