Chuyển đến nội dung
聘礼聘禮

pìnlǐ

Hán Việt: SÍNH LỄ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 份、批

1Danh từ

  1. sính lễ
  2. quà dạm hỏi

Ví dụ

  1. 定亲那天,男方送来了很多聘礼。

    Dìngqīn nà tiān, nánfāng sònglái le hěn duō pìnlǐ.Hôm đính hôn, bên nhà trai đã mang đến rất nhiều sính lễ.

  2. 古时候的聘礼通常包括丝绸和金银珠宝。

    Gǔshíhou de pìnlǐ tōngcháng bāokuò sīchóu hé jīnyín zhūbǎo.Sính lễ thời xưa thường bao gồm tơ lụa và vàng bạc châu báu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准备聘礼 zhǔnbèi pìnlǐchuẩn bị sính lễ
  • 送聘礼 sòng pìnlǐtrao sính lễ
  • 厚重聘礼 hòuzhòng pìnlǐsính lễ hậu hĩnh
  • 接下聘礼 jiēxià pìnlǐnhận sính lễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

订婚时男方送给女方的财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

送/下 + 聘礼

hành động bên nhà trai đem sính lễ đến nhà gái. VD: 男方前来下聘礼。– Nhà trai đến trao sính lễ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聘
礼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1