Chuyển đến nội dung
聘请聘請

pìnqǐng

Hán Việt: SÍNH THỈNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. mời
  2. thuê
  3. mời đảm nhiệm

Ví dụ

  1. 学校聘请了一位外籍专家来授课。

    Xuéxiào pìnqǐng le yí wèi wàijí zhuānjiā lái shòukè.Nhà trường đã mời một chuyên gia nước ngoài đến giảng dạy.

  2. 公司聘请他担任法律顾问。

    Gōngsī pìnqǐng tā dānrèn fǎlǜ gùwèn.Công ty mời anh ấy đảm nhận vị trí cố vấn pháp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聘请顾问 pìnqǐng gùwènmời cố vấn
  • 聘请律师 pìnqǐng lǜshīthuê luật sư
  • 聘请专家 pìnqǐng zhuānjiāmời chuyên gia
  • 接受聘请 jiēshòu pìnqǐngnhận lời mời làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以礼相待请人担任职务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聘请 + ai + 担任 / 做 + chức vụ

Mời ai đảm nhận vị trí hoặc chức vụ gì. VD: 聘请他担任总经理。– Mời ông ấy đảm nhiệm chức Tổng giám đốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聘
请

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1