1Danh từ
- phản ứng nhiệt hạch
- sự hợp hạch
- sự tổng hợp hạt nhân
Ví dụ
Tàiyáng de jùdà néngliàng láiyuán yú qí nèibù de héjùbiàn.Năng lượng khổng lồ của mặt trời bắt nguồn từ phản ứng nhiệt hạch bên trong nó.
Kēxuéjiāmen zhèngzài gōngkè shòukòng héjùbiàn de nántí.Các nhà khoa học đang khắc phục khó khăn về phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
较轻的原子核聚合成较重的原子核并释放巨大能量的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 + 聚变
xảy ra phản ứng hợp hạch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “聚变” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
