Chuyển đến nội dung
肉瘤

ròuliú

Hán Việt: NHỤC LỰU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. u mô liên kết
  2. u sarcoma
  3. u thịt

Ví dụ

  1. 医生诊断他患上了骨肉瘤。

    Yīshēng zhěnduàn tā huànshangle gǔròuliú.Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc u xương ác tính (sarcoma xương).

  2. 及早切除肉瘤可以防止癌细胞扩散。

    Jízǎo qiēchú ròuliú kěyǐ fángzhǐ áixìbāo kuòsàn.Cắt bỏ khối u sarcoma sớm có thể ngăn ngừa tế bào ung thư di căn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骨肉瘤 gǔròuliúsarcoma xương
  • 恶性肉瘤 èxìng ròuliúu sarcoma ác tính
  • 切除肉瘤 qiēchú ròuliúcắt bỏ u sarcoma
  • 长肉瘤 zhǎng ròuliúmọc u thịt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起源于间叶组织(包括结缔组织和肌肉)的恶性肿瘤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被诊断为 + 肉瘤

Được chẩn đoán là mắc u sarcoma / u thịt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肉
瘤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1