Chuyển đến nội dung
肚兜

dùdōu

Hán Việt: ĐỖ ĐÂU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. yếm
  2. áo yếm (che ngực và bụng truyền thống của Trung Quốc)

Ví dụ

  1. 小孩子夏天常常穿肚兜。

    Xiǎoháizi xiàtiān chángcháng chuān dùdōu.Trẻ con mùa hè thường mặc áo yếm.

  2. 这个红色的刺绣肚兜非常精致。

    Zhège hóngsè de cìxiù dùdōu fēicháng jīngzhì.Chiếc yếm thêu màu đỏ này vô cùng tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿肚兜 chuān dùdōumặc áo yếm
  • 红肚兜 hóng dùdōuáo yếm đỏ
  • 刺绣肚兜 cìxiù dùdōuáo yếm thêu hoa
  • 一件肚兜 yí jiàn dùdōumột chiếc áo yếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

覆在胸口和肚子上的中式贴身无袖内衣,多为儿童所穿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 肚兜

mặc áo yếm. VD: 那个婴儿身上穿着红色肚兜。– Đứa bé sơ sinh đó trên người mặc chiếc yếm đỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肚
兜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1