Chuyển đến nội dung
肚

dù

Hán Việt: ĐỖ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 月7 nét

1Danh từ

  1. bụng, dạ dày

Ví dụ

  1. 我肚子疼,想去医院。

    Wǒ dùzi téng, xiǎng qù yīyuàn.

    Tôi đau bụng, muốn đi bệnh viện.

  2. 他吃得太多,肚皮都鼓起来了。

    Tā chī de tài duō, dùpí dōu gǔ qǐlai le.

    Anh ấy ăn nhiều quá, bụng trương phình cả lên.

  3. 小狗躺在地上露出了白肚皮。

    Xiǎogǒu tǎng zài dìshang lù chū le bái dùpí.

    Chú chó con nằm trên đất để lộ chiếc bụng trắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

腹部,也指圆而隆起像肚子的部分;读dǔ时指供食用的动物的胃。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhục/Nguyệt 月 (thịt, cơ thể), bên phải là chữ Thổ 土 (đất).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肚(子) + 饿 / 饱 / 疼

Miêu tả trạng thái của bụng (đói, no, đau). VD: 走了一天,肚子好饿。– Đi cả ngày rồi, bụng đói quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “肚” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1