Chuyển đến nội dung
股息

gǔxī

Hán Việt: CỔ TỨC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. cổ tức (tiền lãi chia theo cổ phần)

Ví dụ

  1. 公司每年都会向股东派发股息。

    Gōngsī měi nián dōu huì xiàng gǔdōng pàifā gǔxī.Công ty hàng năm đều chia cổ tức cho các cổ đông.

  2. 他靠股票的股息过上了不错的生活。

    Tā kào gǔpiào de gǔxī guòshang le bùcuò de shēnghuó.Anh ấy nhờ vào cổ tức từ cổ phiếu mà sống một cuộc sống khá giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 派发股息 pàifā gǔxīchi trả cổ tức
  • 股息率 gǔxī lǜtỷ suất cổ tức
  • 现金股息 xiànjīn gǔxīcổ tức bằng tiền mặt
  • 领取股息 lǐngqǔ gǔxīnhận cổ tức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

股份公司按照股票份额支付给股东的收益。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + 股东 + 派发 / 分配 + 股息

Biểu thị doanh nghiệp chi trả cổ tức cho cổ đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

股
息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1