Chuyển đến nội dung
股

gǔ

Hán Việt: CỔ

HSK7–9

1Danh từ

  1. bắp đùi
  2. vế
  3. cổ phần
  4. cổ phiếu

Ví dụ

  1. 悬梁刺股

    xuánliángcìgǔ

    treo tóc lên xà đâm kim vào đùi (chăm chỉ học hành)

  2. 他在公司里有百分之二十的股份。

    Tā zài gōngsī lǐ yǒu bǎifēnzhī’èrshí de gǔfèn.

    Anh ấy nắm hai mươi phần trăm cổ phần trong công ty.

  3. 最近股票市场的波动非常大。

    Zuìjìn gǔpiào shìchǎng de bōdòng fēicháng dà.

    Gần đây thị trường cổ phiếu biến động rất mạnh.

2Lượng từ

  1. luồng
  2. dòng
  3. mớ (dùng cho mùi, hơi, lực lượng...)
  4. luồng, dòng, cỗ
  5. luồng, dòng, hơi

Ví dụ

  1. 一股清香扑鼻而来。

    Yì gǔ qīngxiāng pūbí ér lái.

    Một luồng hương thơm thanh khiết ùa vào mũi.

  2. 操场上涌来一股强大的寒流。

    Cāochǎng shàng yǒng lái yī gǔ qiángdà de hánliú.

    Trên sân tập tràn về một luồng không khí lạnh mạnh mẽ.

  3. 大家拧成一股绳,共同克服困难。

    Dàjiā nǐng chéng yī gǔ shéng, gòngtóng kèfú kùnnan.

    Mọi người bện chặt thành một mối dây thừng (đồng lòng hiệp lực), cùng nhau vượt qua khó khăn.

  4. 推开门的那一刻,一股热气迎面扑来。

    Tuīkāi mén de nà yí kè, yì gǔ rèqì yíngmiàn pū lái.

    Khoảnh khắc mở cửa ra, một luồng khí nóng phả thẳng vào mặt.

  5. 春风吹来,带来了一股花草的香味。

    Chūnfēng chuī lái, dàilái le yì gǔ huācǎo de xiāngwèi.

    Gió xuân thổi tới, mang theo một luồng hương hoa cỏ thoang thoảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买股票 mǎi gǔpiàomua cổ phiếu
  • 一股热气 yī gǔ rèqìmột luồng khí nóng
  • 一股劲儿 yī gǔ jìnrmột luồng sức mạnh / một mạch
  • 入股 rùgǔgóp cổ phần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大腿;机构的分支;股份;用于气味、气力、成条的东西等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一股 + mùi vị/khí lưu/cảm xúc (清香/热流/力量/勇气)

Lượng từ dùng cho mùi vị, dòng khí, sức mạnh tinh thần hoặc lực lượng. VD: 一股暖流涌上心头。– Một luồng ấm áp dâng trào trong lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

股

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “股” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1