1Tính từ
- rộng thùng thình (quần áo)
- béo mập
- phì đại (y học: cơ quan to bất thường)
Ví dụ
Zhè jiàn wàitào tài féidà le, bù héshēn.
Chiếc áo khoác này rộng thùng thình quá, không vừa người.
Qiūtiān de lián’ǒu zhǎng de shífēn féidà.
Củ sen mùa thu phát triển rất to mập.
Yīshēng shuō tā yǒu xīnzàng féidà de zhèngzhuàng.
Bác sĩ nói anh ấy có triệu chứng phì đại tim.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(衣服)又宽又长;(生物体或其某部分)特别大或膨大。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
形容词 + 肥大 / 过于 + 肥大
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ mô tả trang phục rộng quá mức hoặc cơ quan bị phì đại. VD: 他的裤子过于肥大。– Quần của anh ấy quá rộng thùng thình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
