Chuyển đến nội dung
肩带肩帶

jiāndài

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. quai đeo vai
  2. dây đeo vai (của ba lô, túi xách, áo...)

Ví dụ

  1. 书包的肩带太细,背久了肩膀会疼。

    Shūbāo de jiāndài tài xì, bēi jiǔ le jiānbǎng huì téng.Quai đeo của cặp sách quá nhỏ, đeo lâu sẽ bị đau vai.

  2. 她穿了一条细肩带的黑色连衣裙。

    Tā chuān le yī tiáo xì jiāndài de hēisè liányīqún.Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đen hai dây mảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 双肩带 shuāngjiāndàiquai hai bên vai
  • 调节肩带 tiáojié jiāndàiđiều chỉnh quai vai
  • 宽肩带 kuān jiāndàiquai bản to
  • 细肩带 xì jiāndàiquai dây nhỏ / hai dây mảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

背包、衣服或内衣等搭在肩膀上的带子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

调节 + 肩带 + 的 + 长短

chỉnh độ dài ngắn của dây đeo vai. VD: 请调节好肩带的长度。– Xin hãy chỉnh lại độ dài của quai đeo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肩
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1