Chuyển đến nội dung
肩负肩負

jiānfù

Hán Việt: KIÊN PHỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gánh vác
  2. mang trên vai (trách nhiệm, sứ mệnh)

Ví dụ

  1. 我们肩负着重要的使命。

    Wǒmen jiānfùzhe zhòngyào de shǐmìng.Chúng tôi gánh vác sứ mệnh quan trọng.

  2. 青年一代肩负着建设国家的重任。

    Qīngnián yī dài jiānfùzhe jiànshè guójiā de zhòngrèn.Thế hệ trẻ gánh vác trọng trách xây dựng đất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肩负重任 jiānfù zhòngrèngánh vác trọng trách
  • 肩负使命 jiānfù shǐmìnggánh vác sứ mệnh
  • 肩负责任 jiānfù zérèngánh vác trách nhiệm
  • 肩负厚望 jiānfù hòuwànggánh vác kỳ vọng lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

担负;承担(重任、使命等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肩负 + 重任/使命/责任

Động từ mang tân ngữ trừu tượng chỉ trách nhiệm to lớn. VD: 肩负历史重任 – gánh vác trọng trách lịch sử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肩
负

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1