Chuyển đến nội dung
负負

fù

Hán Việt: PHỤ

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gánh vác
  2. chịu đựng
  3. mang
  4. thua
  5. thất bại

Ví dụ

  1. 他身负重任。

    Tā shēn fù zhòngrèn.Anh ấy mang trọng trách trên vai.

  2. 他在事故中负了重伤。

    Tā zài shìgù zhōng fù le zhòngshāng.Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.

2Tính từ

  1. âm (số học, điện học)

Ví dụ

  1. 今天的气温降到了负三度。

    Jīntiān de qìwēn jiàng dào le fù sān dù.Nhiệt độ hôm nay giảm xuống âm ba độ.

  2. 该国上季度的经济出现负增长。

    Gāi guó shàng jīdù de jīngjì chūxiàn fù zēngzhǎng.Kinh tế quý trước của quốc gia này xuất hiện mức tăng trưởng âm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 负责 fùzéphụ trách, chịu trách nhiệm
  • 负伤 fùshāngbị thương
  • 负面 fùmiàntiêu cực, mặt xấu
  • 担负 dānfùgánh vác
  • 负增长 fù zēngzhǎngtăng trưởng âm
  • 不分胜负 bù fēn shèngfùkhông phân thắng bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

背、担负;遭受;失败;小于零的(数)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身负 + danh từ trừu tượng (重任/使命/重伤)

Biểu thị việc mang trên mình một trọng trách nặng nề hoặc bị thương tổn lớn. VD: 他身负重托,不敢懈怠。– Anh ấy mang trọng trách được giao phó, không dám lơ là.

负 + số từ

Chỉ số âm dưới 0 trong toán học và nhiệt độ. VD: 负五摄氏度。– Âm năm độ C.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

负

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “负” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1