1Động từ
- gánh vác
- chịu đựng
- mang
- thua
- thất bại
Ví dụ
2Tính từ
- âm (số học, điện học)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
背、担负;遭受;失败;小于零的(数)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
身负 + danh từ trừu tượng (重任/使命/重伤)
Biểu thị việc mang trên mình một trọng trách nặng nề hoặc bị thương tổn lớn. VD: 他身负重托,不敢懈怠。– Anh ấy mang trọng trách được giao phó, không dám lơ là.
负 + số từ
Chỉ số âm dưới 0 trong toán học và nhiệt độ. VD: 负五摄氏度。– Âm năm độ C.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ
Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".
面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?
那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “负” 18
- 负责fùzé PHỤ TRÁCHphụ trách; chịu trách nhiệm; phụ trách, chịu trách nhiệmHSK4
- 负担fùdān PHỤ ĐAMgánh nặng; trọng trách; gánh nặng, gánh vácHSK5
- 负伤fùshāng PHỤ THƯƠNGbị thươngHSK5
- 负面fùmiàn PHỤ DIỆNtiêu cực; xấu; tiêu cực, mặt tráiHSK6
- 负荷fùhè PHỤ HÀtải trọng; gánh nặng; cường độ làm việcHSK6
- 负载fùzài PHỤ TẢItải; gánh tải; tải trọngHSK6
- 负债fùzhài PHỤ TRÁImắc nợ; nợ nần; khoản nợHSK6
- 抱负bàofù BÃO PHỤhoài bão; khát vọng lớn; hoài bão lớnHSK7–9
- 背负bēifù BỐI PHỤcõng; vác trên lưng; gánh vácHSK7–9
- 担负dānfù ĐẢM PHỤđảm nhận; gánh vác (trách nhiệm, công việc, chi phí)HSK7–9
- 负重fùzhòng PHỤ TRỌNGmang nặng; vác nặng; chịu gánh nặngHSK7–9
- 辜负gūfù CÔ PHỤphụ lòng; uổng phíHSK7–9
- 减负jiǎnfù GIẢM PHỤgiảm tải; giảm gánh nặng (học tập, kinh tế...)HSK7–9
- 肩负jiānfù KIÊN PHỤgánh vác; mang trên vai (trách nhiệm, sứ mệnh)HSK7–9
- 欺负qīfu KHI PHỤbắt nạt; ức hiếpHSK7–9
- 胜负shèngfù THẮNG PHỤthắng bại; được thuaHSK7–9
- 自负zìfù TỰ PHỤtự phụ; kiêu ngạo; tự gánh vácHSK7–9
- 重负zhòngfù TRỌNG PHỤgánh nặng; trọng trách nặng nề
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
