Chuyển đến nội dung
育种育種

yùzhǒng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chọn giống
  2. lai giống
  3. nhân giống

Ví dụ

  1. 科学家正在培育抗旱的农作物育种。

    Kēxuéjiā zhèngzài péiyù kànghàn de nóngzuòwù yùzhǒng.Các nhà khoa học đang lai tạo giống cây trồng chịu hạn.

  2. 他从事小麦育种工作已经三十年了。

    Tā cóngshì xiǎomài yùzhǒng gōngzuò yǐjīng sānshí nián le.Ông ấy làm công tác nhân giống lúa mì đã 30 năm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人工育种 réngōng yùzhǒnglai tạo giống nhân tạo
  • 育种技术 yùzhǒng jìshùkỹ thuật nhân giống
  • 育种专家 yùzhǒng zhuānjiāchuyên gia chọn giống
  • 杂交育种 zájiāo yùzhǒnglai giống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用人工方法选育动植物的新品种。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从事 + danh từ (作物) + 育种工作

Làm công tác nghiên cứu chọn giống cây trồng/vật nuôi nào đó. VD: 他从事水稻育种。– Anh ấy làm công việc lai giống lúa nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

育
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1