Chuyển đến nội dung
育

yù

Hán Việt: DỤC

Động từ

HSK3Bộ: 月8 nét

1Động từ

  1. nuôi dạy, giáo dục
  2. sinh, đẻ

Ví dụ

  1. 老师教书育人,非常受人尊敬。

    Lǎoshī jiāoshū yù rén, fēicháng shòu rén zūnjìng.Thầy cô dạy chữ dạy người, rất được mọi người kính trọng.

  2. 父母努力把孩子养育成人。

    Fùmǔ nǔlì bǎ háizi yǎngyù chéngrén.Cha mẹ nỗ lực nuôi dạy con cái nên người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 教育 jiàoyùgiáo dục
  • 生育 shēngyùsinh đẻ
  • 育儿 yù'érchăm sóc dạy dỗ con cái
  • 体育 tǐyùthể dục, thể thao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生养;养育;教育。

Ghi chú: Phía trên là chữ Triệt ngược (dáng trẻ sơ sinh chổng đầu xuống), phía dưới là bộ Nhục/Nguyệt (月 - máu thịt), biểu thị việc sinh nở và nuôi dạy trẻ nhỏ lớn khôn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

培育 / 教育 + danh từ

nuôi dưỡng, giáo dục đối tượng nào đó. VD: 教育学生。– Giáo dục học sinh.

不是……,而是……

Dùng để phủ định sự việc ở vế trước và khẳng định sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai bên (dịch là: 'không phải... mà là...').

教育的目的不是让孩子考高分,而是帮助孩子养成好习惯。 – Mục đích của giáo dục không phải là bắt con thi điểm cao, mà là giúp con rèn luyện thói quen tốt.

我不是想喝茶,而是想喝水。 – Tôi không phải muốn uống trà, mà là muốn uống nước.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

育

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “育” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1