Chuyển đến nội dung
肿胀腫脹

zhǒngzhàng

Hán Việt: THŨNG TRƯỚNG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. sưng phù
  2. sưng phồng
  3. sưng vù

Ví dụ

  1. 他的脚踝扭伤了,现在非常肿胀。

    Tā de jiǎohuái niǔshāng le, xiànzài fēicháng zhǒngzhàng.Mắt cá chân của anh ấy bị trẹo, bây giờ đang sưng rất to.

  2. 敷冰块可以减轻眼睛的肿胀。

    Fū bīngkuài kěyǐ jiǎnqīng yǎnjing de zhǒngzhàng.Chườm đá có thể giảm bớt sự sưng phồng của mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肌肉肿胀 jīròu zhǒngzhàngcơ bắp sưng phù
  • 消除肿胀 xiāochú zhǒngzhànglàm tiêu sưng phồng
  • 局部肿胀 júbù zhǒngzhàngsưng tấy cục bộ
  • 发炎肿胀 fāyán zhǒngzhàngviêm nhiễm sưng vù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(身体的一部分)由于充血、水肿等而体积增大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肿胀 + 起来

Biểu thị cơ thể hoặc vết thương bắt đầu và đang sưng phồng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肿
胀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1