Chuyển đến nội dung
胀脹

zhàng

Hán Việt: TRƯỚNG

HSK7–9

1Động từ

  1. trướng
  2. phồng
  3. sưng phồng
  4. căng tức (cảm giác khó chịu do đầy hơi, sưng)

Ví dụ

  1. 受热后,气体膨胀了。

    Shòurè hòu, qìtǐ péngzhàng le.

    Sau khi nóng lên, chất khí nở phồng ra.

  2. 吃多了容易胃胀。

    Chī duō le róngyì wèizhàng.

    Ăn nhiều dễ bị chướng bụng.

  3. 伤口发炎,又红又胀。

    Shāngkǒu fāyán, yòu hóng yòu zhàng.

    Vết thương bị viêm, vừa đỏ vừa sưng căng tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 膨胀 péngzhàngbành trướng, giãn nở
  • 肚子发胀 dùzi fāzhàngbụng chướng
  • 胃胀 wèizhàngđầy hơi dạ dày
  • 热胀冷缩 rèzhàng-lěngsuōnóng nở lạnh co

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体积变大或身体某处充盈发硬产生不适感。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发胀 / 又 + 疼/红 + 又胀

Biểu thị cảm giác đau tức, căng phồng ở cơ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “胀” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1