Chuyển đến nội dung
胃炎

wèiyán

Danh từ

Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. viêm dạ dày
  2. viêm bao tử

Ví dụ

  1. 他因为饮食不规律患上了慢性胃炎。

    Tā yīnwèi yǐnshí bù guīlǜ huànshangle mànxìng wèiyán.Anh ấy bị viêm dạ dày mãn tính do ăn uống thất thường.

  2. 吃辛辣生冷的食物容易引发急性胃炎。

    Chī xīnlà shēnglěng de shíwù róngyì yǐnfā jíxìng wèiyán.Ăn đồ cay nóng và đồ sống lạnh dễ dẫn đến viêm dạ dày cấp tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢性胃炎 mànxìng wèiyánviêm dạ dày mãn tính
  • 急性胃炎 jíxìng wèiyánviêm dạ dày cấp tính
  • 患胃炎 huàn wèiyánmắc bệnh viêm dạ dày
  • 胃炎发作 wèiyán fāzuòviêm dạ dày tái phát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胃粘膜的炎性病变,有急性和慢性之分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 引起 + 胃炎

biểu thị việc mắc bệnh hoặc nguyên nhân gây viêm dạ dày. VD: 饮食不当容易引起胃炎。– Ăn uống không hợp lý dễ dẫn đến viêm dạ dày.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胃
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “胃炎” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1