1Danh từ
- dạ dày
- bao tử
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人和高等动物的消化器官之一。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + 胃 + 好 / 不好
tốt / không tốt cho dạ dày. VD: 喝温水对胃好。– Uống nước ấm tốt cho dạ dày.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “胃” 10
- 开胃kāiwèikhai vị; kích thích tiêu hóa; làm ăn ngon miệngHSK5
- 胃口wèikǒu VỊ KHẨUsự thèm ăn; khẩu vị; hứng thúHSK6
- 反胃fǎnwèi PHẢN VỊbuồn nôn; lợm giọng; nôn naoHSK6
- 胃镜wèijìng VỊ KÍNHmáy nội soi dạ dày; nội soi dạ dày (phép kiểm tra)HSK6
- 胃痛wèitòngđau dạ dày; đau bao tử; cơn đau dạ dày
- 胃炎wèiyánviêm dạ dày; viêm bao tử
- 开胃菜kāiwèicàimón khai vịHSK5
- 开胃酒kāiwèijiǔrượu khai vịHSK5
- 肠胃炎chángwèiyán TRÀNG VỊ VIÊMviêm đường ruột và dạ dày; viêm dạ dày ruột
- 胃灼热wèizhuórè VỊ CHƯỚC NHIỆTchứng ợ nóng; chứng cồn cào ruột gan
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
