1Danh từ
- máy nội soi dạ dày
- nội soi dạ dày (phép kiểm tra)
Ví dụ
Yīshēng jiànyì tā qù zuò yí cì wèijìng jiǎnchá.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi nội soi dạ dày một lần.
Zuò wútòng wèijìng gǎnjué bú dào nánshòu.
Nội soi dạ dày không đau sẽ không cảm thấy khó chịu.
Wèijìng jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì yíqiè zhèngcháng.
Kết quả nội soi dạ dày cho thấy mọi thứ đều bình thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种医学检查仪器,经口腔深入胃部以直接观察胃内病变;也指该项检查。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做 + (无痛) + 胃镜 (检查)
Thực hiện (kiểm tra) nội soi dạ dày. VD: 医生建议他明天早上空腹做胃镜。– Bác sĩ khuyên anh ấy sáng mai nhịn ăn để nội soi dạ dày.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
