Chuyển đến nội dung
胆大膽大

dǎndà

Hán Việt: ĐẢM ĐẠI

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. gan dạ
  2. bạo dạn
  3. dũng cảm

Ví dụ

  1. 他胆大心细,很适合做外科医生。

    Tā dǎndà xīnxì, hěn shìhé zuò wàikē yīshēng.Anh ấy gan dạ mà cẩn thận, rất thích hợp làm bác sĩ ngoại khoa.

  2. 那个小孩胆大得很,什么动物都敢摸。

    Nàge xiǎohái dǎndà de hěn, shénme dòngwù dōu gǎn mō.Đứa trẻ đó bạo dạn lắm, con vật gì cũng dám sờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胆大心细 dǎndà xīnxìgan to mắt sáng / bạo dạn mà chu đáo
  • 胆大妄为 dǎndà wàngwéito gan làm càn
  • 胆大包天 dǎndà bāotiānto gan tày trời
  • 格外胆大 gédiào dǎndàhết sức bạo dạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不怕危险,无所畏惧;很有胆量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胆大 + 心细

Biểu thị vừa gan góc dũng cảm vừa cẩn thận tỉ mỉ. VD: 办大事需要胆大心细。– Làm việc lớn cần phải bạo dạn mà chu đáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胆
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1