1Danh từ
- xương lốp
- thân lốp (kết cấu bên trong của lốp xe)
- cốt phôi
- xương phôi (trong chế tác đồ gốm sứ hoặc đồ sơn mài)
Ví dụ
Rúguǒ tāitǐ shòusǔn, lúntāi jiù bìxū gēnghuàn.
Nếu thân lốp bị hư hỏng, lốp xe bắt buộc phải thay mới.
Zhè tiáo lúntāi de tāitǐ qiángdù fēicháng gāo.
Độ bền xương lốp của chiếc lốp này rất cao.
Tāitǐ liánbùcéng nénggòu chéngshòu jùdà de qìyā.
Lớp bố thân lốp có thể chịu được áp suất khí cực lớn.
Cíqì de tāitǐ fēicháng qīngbáo.
Cốt gốm của món đồ sứ này rất mỏng nhẹ.
Zhè jiàn qīqì shì yòng mùzhì zuò tāitǐ de.
Món đồ sơn mài này dùng gỗ làm cốt phôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指轮胎的骨架层;也指陶瓷或漆器等器物的坯胎。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
胎体 + 形容词 / 动词
Diễn tả đặc tính hoặc trạng thái kết cấu của xương lốp/cốt đồ sứ. VD: 胎体受损 (thân lốp bị hư hại).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
