Chuyển đến nội dung
胎体胎體

tāitǐ

Hán Việt: THAI THỂ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. xương lốp
  2. thân lốp (kết cấu bên trong của lốp xe)
  3. cốt phôi
  4. xương phôi (trong chế tác đồ gốm sứ hoặc đồ sơn mài)

Ví dụ

  1. 如果胎体受损,轮胎就必须更换。

    Rúguǒ tāitǐ shòusǔn, lúntāi jiù bìxū gēnghuàn.

    Nếu thân lốp bị hư hỏng, lốp xe bắt buộc phải thay mới.

  2. 这条轮胎的胎体强度非常高。

    Zhè tiáo lúntāi de tāitǐ qiángdù fēicháng gāo.

    Độ bền xương lốp của chiếc lốp này rất cao.

  3. 胎体帘布层能够承受巨大的气压。

    Tāitǐ liánbùcéng nénggòu chéngshòu jùdà de qìyā.

    Lớp bố thân lốp có thể chịu được áp suất khí cực lớn.

  4. 瓷器的胎体非常轻薄。

    Cíqì de tāitǐ fēicháng qīngbáo.

    Cốt gốm của món đồ sứ này rất mỏng nhẹ.

  5. 这件漆器是用木质做胎体的。

    Zhè jiàn qīqì shì yòng mùzhì zuò tāitǐ de.

    Món đồ sơn mài này dùng gỗ làm cốt phôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轮胎胎体 lúntāi tāitǐthân lốp xe
  • 瓷器胎体 cíqì tāitǐcốt đồ sứ
  • 胎体结构 tāitǐ jiégòukết cấu thân lốp/cốt phôi
  • 胎体帘线 tāitǐ liánxiànsợi mành thân lốp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指轮胎的骨架层;也指陶瓷或漆器等器物的坯胎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胎体 + 形容词 / 动词

Diễn tả đặc tính hoặc trạng thái kết cấu của xương lốp/cốt đồ sứ. VD: 胎体受损 (thân lốp bị hư hại).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1