Chuyển đến nội dung
胎便

tāibiàn

Hán Việt: THAI TIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. phân su (của trẻ sơ sinh)

Ví dụ

  1. 新生儿通常在出生后24小时内排出胎便。

    Xīnshēng'ér tōngcháng zài chūshēng hòu èrshísì xiǎoshí nèi páichū tāibiàn.Trẻ sơ sinh thường thải phân su trong vòng 24 giờ sau khi chào đời.

  2. 正常的胎便呈墨绿色且质地黏稠。

    Zhèngcháng de tāibiàn chéng mòlǜsè qiě zhìdì niánchóu.Phân su bình thường có màu xanh đen đậm và kết cấu dính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排出胎便 páichū tāibiànthải ra phân su
  • 胎便延迟 tāibiàn yánchíchậm thải phân su
  • 墨绿色胎便 mòlǜsè tāibiànphân su màu xanh đen đậm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新生儿在出生后最先排出的黏稠、墨绿色的粪便。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排出 + 胎便

Thải/bài tiết phân su ở trẻ sơ sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1