Chuyển đến nội dung
胎儿胎兒

tāi’ér

Hán Việt: THAI NHI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thai nhi
  2. bào thai

Ví dụ

  1. 母亲的营养状况直接影响胎儿的发育。

    Mǔqīn de yíngyǎng zhuàngkuàng zhíjiē yǐngxiǎng tāi'ér de fāyù.Tình trạng dinh dưỡng của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi.

  2. 超声波检查可以观察胎儿的心跳和活动。

    Chāoshēngbō jiǎnchá kěyǐ guānchá tāi'ér de xīntiào hé huódòng.Khám siêu âm có thể quan sát nhịp tim và cử động của thai nhi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胎儿发育 tāi'ér fāyùsự phát triển của thai nhi
  • 胎儿健康 tāi'ér jiànkāngsức khỏe của thai nhi
  • 保护胎儿 bǎohù tāi'érbảo vệ thai nhi
  • 监测胎儿 jiāncè tāi'értheo dõi thai nhi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或哺乳动物在母体内未出生的幼体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 胎儿 + 有/造成 + ảnh hưởng

Gây ra hoặc tạo ra ảnh hưởng đối với thai nhi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1