Chuyển đến nội dung
胎动胎動

tāidòng

Hán Việt: THAI ĐỘNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. thai máy
  2. cử động của thai nhi

Ví dụ

  1. 怀孕四个月左右,孕妇就能隐约感觉到胎动了。

    Huáiyùn sì ge yuè zuǒyòu, yùnfù jiù néng yǐnyuē gǎnjuédào tāidòng le.Khoảng bốn tháng mang thai, người mẹ đã có thể lờ mờ cảm nhận được thai máy.

  2. 医生建议准妈妈每天定时记录胎动次数。

    Yīshēng jiànyì zhǔnmāma měitiān dìngshí jìlù tāidòng cìshù.Bác sĩ khuyên mẹ bầu nên ghi chép số lần thai máy định giờ mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 记录胎动 jìlù tāidòngghi lại thai máy
  • 感知胎动 gǎnzhī tāidòngcảm nhận thai máy
  • 胎动频繁 tāidòng pínfánthai máy nhiều/thường xuyên
  • 胎动异常 tāidòng yìchángthai máy bất thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胎儿在子宫内活动冲击子宫壁的动作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胎动 + 正常/频繁/减少

Miêu tả tình trạng cử động của thai nhi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1