1Danh từ
- phân su (ở trẻ sơ sinh)
Ví dụ
Xīnshēng'ér chūshēng hòu páichū tāifèn, shuōmíng xiāohuàdào jīběn chàngtōng.Trẻ sơ sinh sau khi chào đời thải phân su cho thấy đường tiêu hoá cơ bản thông suốt.
Tāifèn yībān zài chūshēng hòu liǎng dào sān tiān nèi pái jìng.Phân su thường được đào thải hết trong vòng hai đến ba ngày sau sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
新生儿最初排出的墨绿色粘稠粪便。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吸入 + 胎粪
Hít phải phân su (dùng trong ngữ cảnh y tế sản nhi).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
