Chuyển đến nội dung
胎粪胎糞

tāifèn

Hán Việt: THAI PHÂN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. phân su (ở trẻ sơ sinh)

Ví dụ

  1. 新生儿出生后排出胎粪,说明消化道基本畅通。

    Xīnshēng'ér chūshēng hòu páichū tāifèn, shuōmíng xiāohuàdào jīběn chàngtōng.Trẻ sơ sinh sau khi chào đời thải phân su cho thấy đường tiêu hoá cơ bản thông suốt.

  2. 胎粪一般在出生后两到三天内排净。

    Tāifèn yībān zài chūshēng hòu liǎng dào sān tiān nèi pái jìng.Phân su thường được đào thải hết trong vòng hai đến ba ngày sau sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排出胎粪 páichū tāifènthải phân su
  • 胎粪吸入 tāifèn xīrùhít phải phân su
  • 墨绿色胎粪 mòlǜsè tāifènphân su màu xanh đen đậm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新生儿最初排出的墨绿色粘稠粪便。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吸入 + 胎粪

Hít phải phân su (dùng trong ngữ cảnh y tế sản nhi).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎
粪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1