Chuyển đến nội dung
胡乱胡亂

húluàn

Hán Việt: HỒ LOẠN

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. bừa bãi
  2. lung tung
  3. tùy tiện
  4. qua loa

Ví dụ

  1. 不要胡乱猜测别人的用意。

    Bú yào húluàn cāicè biérén de yòngyì.Đừng đoán bừa ý đồ của người khác.

  2. 他胡乱吃了两口饭就去上班了。

    Tā húluàn chīle liǎng kǒu fàn jiù qù shàngbān le.Anh ấy ăn vội vàng qua loa hai miếng cơm rồi đi làm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胡乱猜测 húluàn cāicèđoán mò lung tung
  • 胡乱花钱 húluàn huāqiántiêu tiền bừa bãi
  • 胡乱堆放 húluàn duīfàngxếp đặt bừa bãi
  • 胡乱应付 húluàn yìngfuđối phó qua loa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随意、没有条理或不负责任地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胡乱 + động từ

Làm việc gì đó một cách cẩu thả, tùy tiện, không có quy củ. VD: 别胡乱说话。– Đừng có nói năng bừa bãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胡
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1