Chuyển đến nội dung
胡狼

húláng

Hán Việt: HỒ LANG

Danh từ

Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. chó rừng
  2. chó rừng châu Phi (Jackal)

Ví dụ

  1. 胡狼通常在夜间出来寻找食物。

    Húláng tōngcháng zài yèjiān chūlái xúnzhǎo shíwù.Chó rừng thường ra ngoài kiếm ăn vào ban đêm.

  2. 草原上一只孤单的胡狼正在徘徊。

    Cǎoyuán shang yì zhī gūdān de húláng zhèngzài páihuái.Một con chó rừng đơn độc đang lang thang trên thảo nguyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只胡狼 yì zhī húlángmột con chó rừng
  • 非洲胡狼 Fēizhōu húlángchó rừng châu Phi
  • 黑背胡狼 hēibèi húlángchó rừng lưng đen
  • 胡狼群 húláng qúnđàn chó rừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

犬科的一种中小型肉食哺乳动物,体形似狼但较小,杂食性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一群 + 胡狼

lượng từ 群 chỉ đàn/bầy chó rừng. VD: 一群胡狼在远处嚎叫。– Một bầy chó rừng đang tru ở đằng xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胡
狼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1