Chuyển đến nội dung
胡麻

húmá

Hán Việt: HỒ MA

HSK6

1Danh từ

  1. cây vừng
  2. mè
  3. cây lanh (dầu)

Ví dụ

  1. 胡麻油有一种特殊的香味。

    Húmáyóu yǒu yì zhǒng tèshū de xiāngwèi.

    Dầu vừng (dầu mè) có một mùi thơm đặc biệt.

  2. 这片土地适合种植胡麻。

    Zhè piàn tǔdì shìhé zhòngzhí húmá.

    Mảnh đất này thích hợp để trồng mè/lanh.

  3. 胡麻籽常用来榨油。

    Húmázǐ cháng yòng lái zhà yóu.

    Hạt mè/lanh thường được dùng để ép dầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胡麻油 húmáyóudầu mè / dầu lanh
  • 胡麻籽 húmázǐhạt mè / hạt lanh
  • 种植胡麻 zhòngzhí húmátrồng mè
  • 胡麻饼 húmábǐngbánh vừng mè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物名,通常指芝麻,某些地区也指亚麻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 胡麻 + 榨油

Dùng mè/lanh để ép lấy dầu. VD: 当地人用胡麻榨油。– Người dân địa phương dùng mè để ép dầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胡
麻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1