Chuyển đến nội dung
胶质膠質

jiāozhì

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chất keo
  2. chất keo dính
  3. collagen (trong thực phẩm/sinh học)

Ví dụ

  1. 猪蹄富含胶质,对皮肤很有好处。

    Zhūtí fùhán jiāozhì, duì pífū hěn yǒu hǎochù.Móng giò giàu chất keo, rất tốt cho làn da.

  2. 熬好的鱼汤冷却后凝结成一层胶质。

    Áo hǎo de yútāng lěngquè hòu níngjié chéng yì céng jiāozhì.Nước canh cá ninh xong sau khi nguội đông lại thành một lớp chất keo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 富含胶质 fùhán jiāozhìgiàu chất keo
  • 植物胶质 zhíwù jiāozhìchất keo thực vật
  • 胶质物 jiāozhìwùchất dạng keo
  • 胶质层 jiāozhìcénglớp keo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胶体物质;像胶一样黏稠的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含/补充 + 胶质

chứa nhiều / bổ sung chất keo. VD: 多吃这种食物可以补充胶质。– Ăn nhiều thực phẩm này có thể bổ sung chất keo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胶
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1