Chuyển đến nội dung
胶鞋膠鞋

jiāoxié

Hán Việt: GIAO HÀI

Danh từ

Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. giày cao su
  2. ủng cao su
  3. giày đế cao su

Ví dụ

  1. 下雨天穿胶鞋不容易弄湿脚。

    Xiàyǔtiān chuān jiāoxié bù róngyì nòng shī jiǎo.Ngày mưa đi giày cao su không dễ bị ướt chân.

  2. 他买了一双新胶鞋去工地上班。

    Tā mǎi le yì shuāng xīn jiāoxié qù gōngdì shàngbān.Anh ấy mua một đôi giày cao su mới để đi làm ở công trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一双胶鞋 yì shuāng jiāoxiémột đôi giày cao su
  • 穿胶鞋 chuān jiāoxiéđi giày cao su
  • 雨天胶鞋 yǔtiān jiāoxiégiày cao su đi mưa
  • 耐磨胶鞋 nàimó jiāoxiégiày cao su chống mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用橡胶制成底或全用橡胶制成的鞋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 胶鞋

đi giày cao su / mang giày cao su. VD: 下田要穿胶鞋。– Đi làm ruộng phải đi giày cao su.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胶
鞋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1