Chuyển đến nội dung
脂肪肝

zhīfánggān

Hán Việt: CHI PHƯƠNG CAN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. gan nhiễm mỡ

Ví dụ

  1. 他体检时查出了轻度脂肪肝。

    Tā tǐjiǎn shí cháchū le qīngdù zhīfánggān.Khi khám sức khỏe anh ấy phát hiện bị gan nhiễm mỡ nhẹ.

  2. 经常运动和少油饮食有助于改善脂肪肝。

    Jīngcháng yùndòng hé shǎo yóu yǐnshí yǒuzhù yú gǎishàn zhīfánggān.Thường xuyên vận động và ăn ít dầu mỡ giúp cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻度脂肪肝 qīngdù zhīfánggāngan nhiễm mỡ độ nhẹ
  • 重度脂肪肝 zhòngdù zhīfánggāngan nhiễm mỡ độ nặng
  • 患有脂肪肝 huànyǒu zhīfánggānmắc bệnh gan nhiễm mỡ
  • 预防脂肪肝 yùfáng zhīfánggānphòng ngừa gan nhiễm mỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于肝脏内脂肪堆积过多而引起的病变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有/得 + 脂肪肝

mắc bệnh gan nhiễm mỡ. VD: 许多中年人患有脂肪肝。– Rất nhiều người trung niên mắc bệnh gan nhiễm mỡ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脂
肪
肝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1