Chuyển đến nội dung
脂肪酸

zhīfángsuān

Hán Việt: CHI PHƯƠNG TOAN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. axit béo

Ví dụ

  1. 鱼油中含有丰富的不饱和脂肪酸。

    Yúyóu zhōng hányǒu fēngfù de bù bǎohé zhīfángsuān.Trong dầu cá chứa hàm lượng axit béo không no phong phú.

  2. 人体需要适量摄入必需脂肪酸。

    Réntǐ xūyào shìliàng shèrù bìxū zhīfángsuān.Cơ thể con người cần hấp thụ một lượng vừa phải các axit béo thiết yếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 饱和脂肪酸 bǎohé zhīfángsuānaxit béo no
  • 不饱和脂肪酸 bù bǎohé zhīfángsuānaxit béo không no
  • 必需脂肪酸 bìxū zhīfángsuānaxit béo thiết yếu
  • 反式脂肪酸 fǎnshì zhīfángsuānaxit béo chuyển hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由碳、氢、氧组成的一类有机酸,是油脂的主要成分之一。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含 + 脂肪酸

chứa nhiều / giàu axit béo. VD: 这种植物富含不饱和脂肪酸。– Loại thực vật này rất giàu axit béo không no.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脂
肪
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1