Chuyển đến nội dung
酸

suān

Hán Việt: TOAN

HSK4Bộ: 酉14 nét

1Tính từ

  1. chua
  2. mỏi
  3. nhức mỏi
  4. xót xa
  5. đau lòng

Ví dụ

  1. 这个柠檬太酸了。

    Zhè ge níngméng tài suān le.

    Quả chanh này chua quá.

  2. 走了很长时间,我的腿很酸。

    Zǒu le hěn cháng shíjiān, wǒ de tuǐ hěn suān.

    Đi bộ thời gian dài, chân tôi rất mỏi.

  3. 听到这个消息,他心里一阵发酸。

    Tīngdào zhè ge xiāoxi, tā xīnlǐ yí zhèn fā suān.

    Nghe tin này, trong lòng anh ấy cảm thấy xót xa.

  4. 这个苹果一点儿都不甜,酸极了。

    Zhège píngguǒ yìdiǎnr dōu bù tián, suān jí le.

    Quả táo này chẳng ngọt chút nào, chua cực kỳ.

  5. 这些葡萄还没完全熟,尝起来有点儿酸。

    Zhèxiē pútáo hái méi wánquán shú, cháng qǐlái yǒudiǎnr suān.

    Chỗ nho này chưa chín hẳn, nếm thử thấy hơi chua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酸甜 suāntiánchua ngọt
  • 腰酸背痛 yāosuān-bèitòngmỏi lưng đau vai
  • 心里发酸 xīnlǐ fāsuāntrong lòng xót xa
  • 酸味 suānwèivị chua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像醋的气味或味道;肌肉微痛无力;悲痛、伤感。

Ghi chú: Bộ dậu 酉 (chất lên men, rượu) bên trái kết hợp với chữ 酸 (chua, vị chua lên men).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Bộ phận cơ thể + 发酸/很酸

biểu thị mỏi nhức ở cơ bắp hoặc xót xa trong lòng. VD: 胳膊有点儿酸。– Cánh tay hơi mỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “酸” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1