1Danh từ
- endorphin
- chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác hưng phấn và giảm đau
Ví dụ
Yùndòng néng cùjìn nǎonèifēi de fēnmì.
Vận động có thể thúc đẩy sự tiết endorphin.
Xiào yǒuzhùyú shìfàng nǎonèifēi, ràng rén gǎndào kuàilè.
Tiếng cười giúp giải phóng endorphin, khiến con người cảm thấy vui vẻ.
Nǎonèifēi bèi chēngwéi réntǐ de tiānrán zhèntòngjì.
Endorphin được mệnh danh là thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由大脑垂体分泌的一种具有镇痛和产生愉悦感作用的化学物质。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
促进 + 脑内啡 + 的分泌
Thúc đẩy sự bài tiết endorphin. VD: 跑步能促进脑内啡的分泌。– Chạy bộ có thể thúc đẩy tiết endorphin.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
