Chuyển đến nội dung
脱色脫色

tuōsè

Hán Việt: THOÁT SẮC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tẩy màu
  2. mất màu
  3. bay màu

Ví dụ

  1. 经过化学处理后,液体完全脱色了。

    Jīngguò huàxué chǔlǐ hòu, yètǐ wánquán tuōsè le.Sau khi xử lý hóa học, chất lỏng đã hoàn toàn mất màu.

  2. 这种强力洗涤剂可能会让衣服脱色。

    Zhè zhǒng qiánglì xǐdíjì kěnéng huì ràng yīfu tuōsè.Chất tẩy mạnh này có thể làm quần áo bị phai màu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活性炭脱色 huóxìngtàn tuōsètẩy màu bằng than hoạt tính
  • 严重脱色 yánzhòng tuōsèbay màu nghiêm trọng
  • 脱色剂 tuōsèjìchất tẩy màu
  • 衣服脱色 yīfu tuōsèquần áo bị phai màu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去掉或减弱物质的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/对 + tân ngữ + 进行脱色

Tiến hành tẩy màu cho chất/vật nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脱
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1