1Động từ
- cởi (quần áo, giày mũ)
- rụng
- rơi ra
- cởi, tháo
- cởi, cởi ra
Ví dụ
Fángjiān li hěn nuǎnhuo, bǎ wàitào tuō le ba.
Trong phòng rất ấm, cởi áo khoác ra đi.
Tā zuìjìn gōngzuò yālì dà, tóufa tuō de hěn lìhai.
Dạo này áp lực công việc lớn, tóc anh ấy rụng nhiều khủng khiếp.
Jìn wū qián qǐng xiān bǎ xié tuō diào.
Trước khi vào phòng xin hãy cởi giày ra.
Wūzi lǐ hěn nuǎnhuo, bǎ dàyī tuō le ba.
Trong phòng rất ấm, cởi áo khoác ra đi.
Wū lǐ nuǎnhuo, bǎ hòu wàitào tuō le ba.
Trong nhà ấm lắm, cởi áo khoác dày ra đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
取下衣帽鞋袜等;掉落。
Ghi chú: Bên trái là bộ '月' (nhục - thân thể), bên phải là chữ '兑' (trao đổi, mở mang) mang nghĩa cởi bỏ y phục ra khỏi cơ thể.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + đồ mặc + 脱下来/脱掉
Cấu trúc câu chữ 把 thường dùng với bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng để diễn tả hành động cởi trang phục. VD: 快把湿衣服脱下来! – Mau cởi quần áo ướt ra đi!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “脱” 18
- 脱发tuōfà THOÁT PHÁTrụng tóc; chứng rụng tócHSK5
- 脱毛tuōmáo THOÁT MAOrụng lông; rụng tóc; triệt lôngHSK5
- 脱水tuōshuǐ THOÁT THỦYmất nước (sinh lý); khử nước; vắt khô (quần áo)HSK5
- 摆脱bǎituō BÃI THOÁTthoát khỏi; thoát ra; vứt bỏHSK6
- 品脱pǐntuō PHẨM THOÁTpanh; pint (đơn vị đo dung tích trong hệ Anh - Mỹ, dùng đong chất lỏng hoặc chất khô)HSK6
- 逃脱táotuō ĐÀO THOÁTtrốn thoát; thoát khỏiHSK6
- 脱轨tuōguǐ THOÁT QUỸtrật bánh; trật đường ray; chệch hướngHSK6
- 脱臼tuōjiù THOÁT CỮUtrật khớp; trật khớp xươngHSK6
- 脱粒tuōlì THOÁT LẠPtuốt lúa; đập lúa; tách hạtHSK6
- 脱皮tuōpí THOÁT BÌlột da; bong da; lột xác (động vật)HSK6
- 脱色tuōsè THOÁT SẮCtẩy màu; mất màu; bay màuHSK6
- 脱逃tuōtáo THOÁT ĐÀOtrốn thoát; đào tẩu; vượt ngụcHSK6
- 推脱tuītuō THÔI THOÁTthoái thác, đùn đẩy, chối từHSK6
- 解脱jiětuō GIẢI THOÁTthoát khỏi; giải thoát; trút bỏHSK7–9
- 脱节tuōjié THOÁT TIẾTđứt đoạn; mất liên kết; không ăn khớpHSK7–9
- 脱离tuōlí THOÁT LYrời khỏi; thoát khỏi; tách rờiHSK7–9
- 脱落tuōluò THOÁT LẠCrụng; bong ra; tróc raHSK7–9
- 脱身tuōshēn THOÁT THÂNthoát thân; dứt ra (để làm việc khác)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
