Chuyển đến nội dung
脱脫

tuō

Hán Việt: THOÁT

HSK4Bộ: 月11 nét

1Động từ

  1. cởi (quần áo, giày mũ)
  2. rụng
  3. rơi ra
  4. cởi, tháo
  5. cởi, cởi ra

Ví dụ

  1. 房间里很暖和,把外套脱了吧。

    Fángjiān li hěn nuǎnhuo, bǎ wàitào tuō le ba.

    Trong phòng rất ấm, cởi áo khoác ra đi.

  2. 他最近工作压力大,头发脱得很厉害。

    Tā zuìjìn gōngzuò yālì dà, tóufa tuō de hěn lìhai.

    Dạo này áp lực công việc lớn, tóc anh ấy rụng nhiều khủng khiếp.

  3. 进屋前请先把鞋脱掉。

    Jìn wū qián qǐng xiān bǎ xié tuō diào.

    Trước khi vào phòng xin hãy cởi giày ra.

  4. 屋子里很暖和,把大衣脱了吧。

    Wūzi lǐ hěn nuǎnhuo, bǎ dàyī tuō le ba.

    Trong phòng rất ấm, cởi áo khoác ra đi.

  5. 屋里暖和,把厚外套脱了吧。

    Wū lǐ nuǎnhuo, bǎ hòu wàitào tuō le ba.

    Trong nhà ấm lắm, cởi áo khoác dày ra đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脱衣服 tuō yīfucởi quần áo
  • 脱鞋 tuō xiécởi giày
  • 脱发 tuōfàrụng tóc
  • 脱掉 tuō diàocởi ra, rụng mất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

取下衣帽鞋袜等;掉落。

Ghi chú: Bên trái là bộ '月' (nhục - thân thể), bên phải là chữ '兑' (trao đổi, mở mang) mang nghĩa cởi bỏ y phục ra khỏi cơ thể.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ mặc + 脱下来/脱掉

Cấu trúc câu chữ 把 thường dùng với bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng để diễn tả hành động cởi trang phục. VD: 快把湿衣服脱下来! – Mau cởi quần áo ướt ra đi!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “脱” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1