Chuyển đến nội dung
腐朽

fǔxiǔ

Hán Việt: HỦ HỦY

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mục nát
  2. mục rữa
  3. hủ bại
  4. thối nát
  5. thoái hóa (tư tưởng, chế độ)

Ví dụ

  1. 老屋的木门早已腐朽。

    Lǎowū de mùmén zǎoyǐ fǔxiǔ.Cánh cửa gỗ của ngôi nhà cũ đã mục nát từ lâu.

  2. 我们要坚决抵制腐朽思想的侵蚀。

    Wǒmen yào jiānjué dǐzhì fǔxiǔ sīxiǎng de qǐnshí.Chúng ta phải kiên quyết chống lại sự xâm thực của tư tưởng hủ bại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腐朽思想 fǔxiǔ sīxiǎngtư tưởng thối nát/hủ bại
  • 腐朽制度 fǔxiǔ zhìdùchế độ mục ruỗng/thối nát
  • 腐朽木材 fǔxiǔ mùcáigỗ mục nát
  • 腐朽变质 fǔxiǔ biànzhìmục nát biến chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

木料等腐烂败坏,也比喻思想或体制等堕落落后。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抵制 + 腐朽 + danh từ (思想/生活方式)

Ngăn chặn, bài trừ tư tưởng hoặc lối sống suy đồi, thoái hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腐
朽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1