Từ điển chưa có mục “腐”. Pinyin tham khảo: fǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “腐” 9
- 豆腐dòufu ĐẬU PHỤđậu phụ; tàu hũHSK5
- 腐化fǔhuàtha hóa; hủ bại; hư hỏng (về tư tưởng, lối sống)HSK6
- 腐败fǔbài HỦ BẠImục nát; thối rữa; tham nhũngHSK7–9
- 腐烂fǔlàn HỦ LẠNthối rữa; mục nát; thối nátHSK7–9
- 腐蚀fǔshí HỦ THỰCăn mòn; bào mòn (bằng hóa chất hoặc tự nhiên); làm tha hóaHSK7–9
- 腐朽fǔxiǔ HỦ HỦYmục nát; mục rữa; hủ bạiHSK7–9
- 腐坏fǔhuài HỦ HOẠIthối rữa; hư thối; hỏng (do vi khuẩn tác động)
- 防腐剂fángfǔjì PHÒNG HỦ TỄchất bảo quản; chất chống ôi thiu
- 腐蚀剂fǔshíjì HỦ THỰC TỄchất ăn mòn (hóa chất gây ăn mòn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
