Chuyển đến nội dung
腔调腔調

qiāngdiào

Hán Việt: KHANG ĐIỆU

HSK6Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. giọng điệu
  2. khẩu khí
  3. điệu bộ
  4. giọng điệu, âm sắc
  5. chất giọng, giọng điệu
  6. giọng điệu, âm giọng

Ví dụ

  1. 他说话总带着一种嘲讽的腔调。

    Tā shuōhuà zǒng dàizhe yī zhǒng cháofěng de qiāngdiào.

    Anh ấy nói chuyện luôn mang giọng điệu mỉa mai.

  2. 一听他的腔调,就知道他是南方人。

    Yī tīng tā de qiāngdiào, jiù zhīdào tā shì nánfāngrén.

    Vừa nghe giọng điệu của anh ta là biết ngay người miền nam.

  3. 我不喜欢他那种傲慢的腔调。

    Wǒ bù xǐhuan tā nà zhǒng àomàn de qiāngdiào.

    Tôi không thích cái khẩu khí kiêu ngạo đó của anh ta.

  4. 他说话总带着一口浓浓的南方腔调,特别柔和亲切。

    Tā shuōhuà zǒng dàizhe yì kǒu nóngnóng de nánfāng qiāngdiào, tèbié róuhé qīnqiè.

    Anh ấy nói chuyện luôn mang giọng điệu miền Nam đặc sệt, nghe rất nhẹ nhàng tình cảm.

  5. 他说话总带着浓郁的地道北京腔调。

    Tā shuōhuà zǒng dài zhe nóngyù de dìdao Běijīng qiāngdiào.

    Anh ấy nói chuyện luôn mang chất giọng Bắc Kinh vô cùng đặc sệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿腔作调 náqiāng-zuòdiàolàm bộ làm tịch
  • 说话腔调 shuōhuà qiāngdiàogiọng điệu nói năng
  • 拿腔调 ná qiāngdiàolên giọng, làm điệu
  • 洋腔洋调 yángqiāng-yángdiàogiọng nửa tây nửa ta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发音的调子;说话的声音语气,也指摆出的架势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带(着)……的腔调

Mang giọng điệu, khẩu khí thế nào đó. VD: 他带着生气的腔调回答。– Anh ấy trả lời với giọng điệu tức giận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腔
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1