Chuyển đến nội dung
腔

qiāng

Hán Việt: KHOANG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、口

1Danh từ

  1. khoang
  2. xoang (bộ phận cơ thể rỗng)
  3. giọng điệu
  4. ngữ điệu
  5. điệu hát

Ví dụ

  1. 要注意口腔卫生。

    Yào zhùyì kǒuqiāng wèishēng.Cần chú ý vệ sinh khoang miệng.

  2. 他说话带有一股浓重的乡腔。

    Tā shuōhuà dài yǒu yī gǔ nóngzhòng de xiāngqiāng.Anh ấy nói chuyện mang đậm chất giọng quê hương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 口腔 kǒuqiāngkhoang miệng
  • 胸腔 xiōngqiāngkhoang ngực
  • 唱腔 chàngqiānggiai điệu/lối hát
  • 京腔 jīngqiānggiọng Bắc Kinh
  • 搭腔 dāqiāngbắt chuyện, hưởng ứng lời nói
  • 官腔 guānqiānggiọng điệu quan cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动物体内的空处;说话的声音、调子或曲调。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带……腔 / 操……腔

Mang chất giọng hoặc ngữ điệu của một vùng miền nào đó. VD: 操一口四川腔。– Nói bằng một giọng Tứ Xuyên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “腔” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1