1Danh từ
- khoang
- xoang (bộ phận cơ thể rỗng)
- giọng điệu
- ngữ điệu
- điệu hát
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
动物体内的空处;说话的声音、调子或曲调。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
带……腔 / 操……腔
Mang chất giọng hoặc ngữ điệu của một vùng miền nào đó. VD: 操一口四川腔。– Nói bằng một giọng Tứ Xuyên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “腔” 10
- 口腔kǒuqiāng KHẨU XOANGkhoang miệng; miệngHSK6
- 唱腔chàngqiāng XƯỚNG XOANGgiọng hát, làn điệu tuồngHSK6
- 腹腔fùqiāng PHÚC KHOANGkhoang bụngHSK6
- 腔调qiāngdiào KHANG ĐIỆUgiọng điệu; khẩu khí; điệu bộHSK6
- 空腔kōngqiāng KHÔNG KHIANGkhoang rỗng; khoang trống
- 胸腔xiōngqiāng HUNG KHOANGlồng ngực; khoang ngực
- 口腔炎kǒuqiāngyánviêm miệngHSK6
- 腔棘鱼qiāngjíyú KHOANG CỨC NGƯcá vây tay (hóa thạch sống)
- 口腔溃疡kǒuqiāngkuìyángnhiệt miệng; loét miệngHSK6
- 装腔作势zhuāngqiāngzuòshì TRANG KHANG TÁC THẾlàm bộ làm tịch; lên mặt làm điệu; ra vẻ ta đâyHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
