Chuyển đến nội dung
腭裂齶裂

èliè

Hán Việt: NGẠC LIỆT

Danh từ

Lượng từ: 例

1Danh từ

  1. hở hàm ếch
  2. chẻ vòm hầu

Ví dụ

  1. 这个婴儿出生时就患有腭裂。

    Zhège yīng'ér chūshēng shí jiù huànyǒu èliè.Đứa trẻ sơ sinh này khi chào đời đã bị hở hàm ếch.

  2. 通过手术,腭裂是可以完全修复的。

    Tōngguò shǒushù, èliè shì kěyǐ wánquán xiūfù de.Thông qua phẫu thuật, chứng hở hàm ếch hoàn toàn có thể được chỉnh hình phục hồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 先天性腭裂 xiāntiānxìng èlièhở hàm ếch bẩm sinh
  • 唇腭裂 chún'èlièsứt môi hở hàm ếch
  • 腭裂修复术 èliè xiūfùshùphẫu thuật chỉnh hình hở hàm ếch
  • 患有腭裂 huànyǒu èlièmắc chứng hở hàm ếch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种先天性发育畸形,口腔顶部的腭部未能完全闭合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 + 腭裂

mắc chứng hở hàm ếch. VD: 他一出生就患有腭裂。 – Cậu ấy vừa sinh ra đã bị hở hàm ếch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腭
裂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1