Chuyển đến nội dung
腮托

sāituō

Hán Việt: TAI THÁC

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. gối tựa cằm
  2. bộ phận tì cằm (trên vĩ cầm, súng, hoặc thiết bị quang học)

Ví dụ

  1. 小提琴上的腮托坏了,需要更换。

    Xiǎotíqín shang de sāituō huài le, xūyào gēnghuàn.Gối tựa cằm trên đàn vĩ cầm bị hỏng rồi, cần phải thay mới.

  2. 请把下巴放在验光机的腮托上。

    Qǐng bǎ xiàba fàng zài yànguāngjī de sāituō shang.Xin vui lòng đặt cằm lên bệ tì cằm của máy đo thị lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小提琴腮托 xiǎotíqín sāituōgối tựa cằm đàn vĩ cầm
  • 可调腮托 kě tiáo sāituōbộ tì cằm có thể điều chỉnh
  • 安装腮托 ānzhuāng sāituōlắp gối tựa cằm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小提琴等乐器或某些仪器上供下颏依托的部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 部位 + 放在腮托上

Đặt bộ phận (thường là cằm) lên bệ tựa cằm. VD: 请把下巴放在腮托上。– Xin hãy đặt cằm lên bệ tì cằm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腮
托

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1