Chuyển đến nội dung
腮

sāi

Hán Việt: TI

Danh từ

Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. má
  2. mang tai

Ví dụ

  1. 她害羞得双腮通红。

    Tā hàixiū de shuāng sāi tōnghóng.Cô ấy ngại ngùng đến đỏ ửng cả hai má.

  2. 小女孩托着腮认真听故事。

    Xiǎo nǚhái tuōzhe sāi rènzhēn tīng gùshi.Bé gái chống cằm ngắm nghía/chăm chú nghe kể chuyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 托腮 tuō sāichống cằm, tì má
  • 双腮 shuāng sāihai má
  • 两腮绯红 liǎng sāi fēihónghai má ửng hồng
  • 腮帮 sāibānggò má, má

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面颊的下半部,下颌骨的两旁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

托着 + 腮

Chỉ động tác chống cằm/tựa má lên bàn tay lúc suy nghĩ hoặc lắng nghe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “腮” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1