Chuyển đến nội dung
腰带腰帶

yāodài

Hán Việt: YÊU ĐỚI

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. thắt lưng
  2. dây nịt

Ví dụ

  1. 这条腰带太长了。

    Zhè tiáo yāodài tài cháng le.

    Chiếc thắt lưng này dài quá.

  2. 他系上一条皮腰带。

    Tā jì shàng yì tiáo pí yāodài.

    Anh ấy thắt một chiếc thắt lưng da.

  3. 你最好系紧腰带。

    Nǐ zuì hǎo jì jǐn yāodài.

    Bạn tốt nhất nên thắt chặt thắt lưng lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系腰带 jì yāodàithắt dây nịt / thắt lưng
  • 解腰带 jiě yāodàicởi thắt lưng
  • 皮腰带 pí yāodàithắt lưng da
  • 一条腰带 yì tiáo yāodàimột chiếc thắt lưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

束在腰间的带子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

系 / 解 + 腰带

Dùng động từ '系' (thắt) hoặc '解' (tháo/cởi) với thắt lưng. VD: 他解开了腰带。– Anh ấy cởi thắt lưng ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腰
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1