Chuyển đến nội dung
腹泻腹瀉

fùxiè

Hán Việt: PHÚC TẢ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tiêu chảy
  2. đi ngoài

Ví dụ

  1. 吃了不卫生的食物容易导致腹泻。

    Chī le bù wèishēng de shíwù róngyì dǎozhì fùxiè.Ăn thực phẩm mất vệ sinh dễ dẫn đến tiêu chảy.

  2. 如果腹泻持续超过两天,应该及时去医院就诊。

    Rúguǒ fùxiè chíxù chāoguò liǎng tiān, yīnggāi jíshí qù yīyuàn jiùzhěn.Nếu tiêu chảy kéo dài hơn hai ngày thì nên đi bệnh viện khám kịp thời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重腹泻 yánzhòng fùxiètiêu chảy nghiêm trọng
  • 急性腹泻 jíxìng fùxiètiêu chảy cấp tính
  • 引起腹泻 yǐnqǐ fùxiègây ra tiêu chảy
  • 缓解腹泻 huǎnjiě fùxièlàm dịu triệu chứng tiêu chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肠道蠕动加速引起的排便次数增多且粪便稀薄的病症,俗称拉肚子。

Ghi chú: Khẩu ngữ thường gọi là 拉肚子 (lā dùzi).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起 / 导致 + 腹泻

Dẫn đến hoặc gây ra tình trạng đi ngoài, tiêu chảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腹
泻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1