Chuyển đến nội dung
腹

fù

Hán Việt: PHÚC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bụng
  2. bên trong
  3. lòng

Ví dụ

  1. 他感到腹部有些不适。

    Tā gǎndào fùbù yǒuxiē bùshì.Anh ấy cảm thấy phần bụng hơi khó chịu.

  2. 腹背受敌。

    Fù bèi shòu dí.Bụng lưng đều chịu địch (trước sau bị địch ép).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腹部 fùbùvùng bụng
  • 腹泻 fùxiètiêu chảy
  • 推心置腹 tuīxīnzhìfùdốc hết ruột gan, chân thành
  • 口蜜腹剑 kǒumìfùjiànmiệng nam mô bụng bồ dao găm
  • 腹地 fùdìhậu phương, vùng đất bên trong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胸部到骨盆之间的部位,即肚子;指内心、内部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腹背受敌

Thành ngữ chỉ thế trận hay hoàn cảnh bị bao vây tấn công cả mặt trước lẫn mặt sau. VD: 敌军陷入了腹背受敌的危险境地。– Quân địch rơi vào cảnh trước sau bị vây ép nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “腹” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1